IELTS B2 Vocabulary Practice: Sentence Transformation
Sustaining Vietnam’s Craft Heritage
Traditional craft villages throughout Vietnam face both opportunities and challenges in the modern economy. Local artisans work tirelessly in their workshops to preserve ancient techniques such as silk weaving, bronze casting, and pottery making. Although cheap mass-produced alternatives flood the market, tourists are still drawn to these villages because of the authentic quality of handmade handicrafts. By organizing interactive tours and corporate team-building events, craft communities not only educate the public but also secure the financial resources needed to keep their artistic heritage alive for generations to come.
Rewrite starting with: In spite of…
Giải thích: Cấu trúc “In spite of + N/N-phrase” được dùng để thay thế “Although + clause”. Lựa chọn B sai ngữ pháp vì dùng mệnh đề sau “In spite of”.
Rewrite starting with: No sooner…
Giải thích: Cấu trúc đảo ngữ: “No sooner + had + S + V3/ed + THAN + S + V2/ed”. Lựa chọn A thiếu đảo ngữ, lựa chọn C dùng sai từ nối “when” (phải dùng “than”).
Rewrite starting with: It is such…
Giải thích: Cấu trúc “It is + such + (a/an) + Adj + N + that + clause”. Vì “workshop” là danh từ đếm được số ít nên bắt buộc có mạn từ “a”.
Rewrite starting with: Because of…
Giải thích: “Because of + N/N-phrase” dùng để chỉ nguyên nhân. Lựa chọn A sai ngữ pháp (dùng mệnh đề), lựa chọn C sai nghĩa.
Rewrite starting with: In order to…
Giải thích: Cấu trúc “In order to + V-bare” chỉ mục đích. “In order to finish…” nghĩa là “để hoàn thành…”.
Rewrite starting with: Ancient craftsmen are believed…
Giải thích: Thể bị động đặc biệt (Impersonal Passive) với sự việc trong quá khứ: “S + be believed + to HAVE V3/ed”.
Rewrite starting with: If you…
Giải thích: “Unless” tương đương với “If … not”. Thay “Unless you use…” bằng “If you do not use…”.
Rewrite starting with: The tour guide asked us…
Giải thích: Câu gián tiếp dạng Yes/No question: “S + asked + O + if/whether + S + V (lùi thì)”. Thì hiện tại hoàn thành “have visited” chuyển thành quá khứ hoàn thành “had visited”.
Rewrite starting with: Such was…
Giải thích: Đảo ngữ với Such: “Such + be + N/N-phrase + that + clause”. Tính từ “tight” chuyển thành danh từ “tightness”.
Rewrite starting with: Had it not…
Giải thích: Cấu trúc đảo ngữ câu điều kiện loại 3 dạng “Nếu không có…”: “Had it not been for + N/N-phrase, S + would/could have + V3/ed”.
Kết quả của bạn: / 10
IELTS B2 Vocabulary Practice: Key Word Transformation
Preserving Traditional Crafts
Traditional craft villages serve as major cultural attractions that keep ancient techniques alive. Expert craftsmen spend years mastering how to mould clay into delicate shapes or cast bronze into iconic sculptures. In textile workshops, weavers stretch silk threads across a wooden frame to create intricate patterns. These handcrafted products not only remind visitors of Vietnam’s rich heritage but also guarantee the authenticity of local culture.
→ That silk scarf always ________________________ our trip to Bat Trang pottery village. (REMINDS)
Giải thích: Cấu trúc “remind somebody of something/somebody” nghĩa là “gợi cho ai nhớ tới điều gì/ai”.
→ The tour group ________________________ for the ceramic workshop early in the morning. (SET)
Giải thích: Cụm động từ “set off” nghĩa là khởi hành/lên đường. Câu đã có sẵn “for” phía sau nên chỉ điền “set off” (2 từ).
→ The master craftsman ________________________ at the exhibition later than expected. (TURNED)
Giải thích: “Turn up” nghĩa là xuất hiện / đến nơi. Thi đấu ở thì quá khứ đơn: “turned up”.
→ The ancient village is a major ________________________ foreign tourists every summer. (ATTRACTION)
Giải thích: Cụm danh từ “attraction for somebody” có nghĩa là địa điểm hấp dẫn / điểm thu hút đối với ai.
→ Workers must ________________________ with chemicals before carving it. (TREAT)
Giải thích: “Treat something with…” nghĩa là xử lý cái gì bằng (hóa chất…).
→ Nobody doubts the ________________________ this antique lacquerware bowl. (AUTHENTICITY)
Giải thích: Danh từ “authenticity of something” chỉ tính chân thật / tính xác thực của cái gì.
→ It is vital to ________________________ skills from disappearing. (PRESERVE)
Giải thích: Động từ “preserve” đi với cụm danh từ “traditional craft skills” (bảo tồn các kỹ năng làm nghề thủ công truyền thống).
→ The artisan ________________________ into a beautiful vase on the wheel. (MOULDED)
Giải thích: Động từ “mould something into something” nghĩa là tạo khuôn / nặn cái gì thành cái gì.
→ They organized an outdoor ________________________ activity for company employees. (TEAM-BUILDING)
Giải thích: Tính từ ghép “team-building” đóng vai trò bổ nghĩa cho danh từ “activity”.
→ Local artisans ________________________ baskets out of bamboo strips. (WEAVE)
Giải thích: “Weave colorful baskets” (dệt/đan các giỏ nhiều màu sắc). Câu đã có sẵn “baskets” phía sau nên cụm điền đúng là “weave colorful” (2 từ).
Kết quả của bạn: / 10
IELTS B2 Grammar Practice: Sentence Combination
Hướng dẫn: Chọn phương án kết hợp hai câu đơn thành một câu phức hoặc câu ghép chính xác nhất về mặt ngữ pháp và ý nghĩa, sử dụng các từ nối hoặc đại từ quan hệ được gợi ý.
(Combine using BECAUSE)
Giải thích: Mệnh đề chỉ nguyên nhân “Because…” hợp lý: Nhờ dành nhiều năm hoàn thiện kỹ thuật (nguyên nhân), nghệ nhân có thể đúc (cast) được những bức tượng đồng tuyệt đẹp (kết quả).
(Combine using WHERE)
Giải thích: Mệnh đề quan hệ chỉ địa điểm dùng trạng từ quan hệ “where” thay thế cho “there”. Lưu ý phải bỏ “there” ở cuối mệnh đề phụ.
(Combine using WHICH)
Giải thích: Mệnh đề quan hệ không xác định dùng “, which” để thay thế cho toàn bộ mệnh đề/hành động phía trước (“The weavers cross silk threads over the wooden frame”).
(Combine using IN ORDER TO)
Giải thích: “in order to + V-bare” dùng để chỉ mục đích (chú ý động từ dạng nguyên thể “learn”, không dùng V-ing).
(Combine using AFTER)
Giải thích: Hành động kéo căng da trống xảy ra trước nên dùng quá khứ hoàn thành (had stretched), hành động cố định bằng cọc gỗ xảy ra sau dùng quá khứ đơn (secured).
(Combine using AS LONG AS)
Giải thích: “As long as” (Miễn là) diễn tả điều kiện. Miễn là hội đồng địa phương xử lý (treat) chất thải hóa học đúng cách, làng nghề sẽ duy trì được sự sạch sẽ và thu hút du khách.
(Combine using WHOSE)
Giải thích: Đại từ quan hệ sở hữu “whose” thay thế cho tính từ sở hữu “its” (bảo toàn cấu trúc “whose collection…”).
(Combine using ALTHOUGH)
Giải thích: Liên từ nhượng bộ “Although” (Mặc dù) đứng đầu mệnh đề chỉ sự tương phản. Lưu ý tuyệt đối không dùng đồng thời “Although” và “but” / “however”.
(Combine using WHEN)
Giải thích: Trạng từ chỉ thời gian “When” chỉ thời điểm xảy ra sự việc: Khi trời bắt đầu mưa to, tất cả du khách xuất hiện (turned up) tại xưởng sản xuất đồ thủ công trong nhà.
(Combine using SO THAT)
Giải thích: Cấu trúc chỉ mục đích “so that + S + could/can + V-bare” (để cho ai có thể làm gì).
Kết quả của bạn: / 10
IELTS B2 Practice: Sentence Unscramble
Hướng dẫn: Chọn phương án sắp xếp các từ/cụm từ cho sẵn thành một câu hoàn chỉnh và đúng cấu trúc ngữ pháp nhất.
Giải thích: Cấu trúc chuẩn: Chủ ngữ (The skilled craftsman) + Trạng từ (carefully) + Động từ (poured) + Tân ngữ (liquid bronze) + Cụm giới từ chỉ nơi chốn (into the mould).
Giải thích: Cấu trúc “keep something alive” (giữ cho cái gì sống mãi/tồn tại). “to preserve culture” đóng vai trò mệnh đề chỉ mục đích ở cuối câu.
Giải thích: Động từ “stretched” đi kèm tân ngữ trực tiếp “tight threads” trước cụm giới từ chỉ vị trí “across the wooden frame”.
Giải thích: Chủ ngữ “The certificate” + Động từ “guaranteed” + Tân ngữ “the authenticity of the lacquerware item” (tính xác thực của sản phẩm sơn mài).
Giải thích: Cụm động từ “set off for somewhere” (khởi hành đi đâu) liền kề nhau, theo sau là cụm trạng ngữ chỉ thời gian “early in the morning”.
Giải thích: Chủ ngữ “A surprising number of visitors” + Phrasal verb “turned up” (đến/xuất hiện) + Địa điểm “at the workshop”.
Giải thích: Cấu trúc “embroider something on something” (thêu cái gì lên cái gì).
Giải thích: Hành động đan đan chéo các dải tre (cross bamboo strips) là phương pháp để dệt/đan giỏ chắc chắn (to weave sturdy baskets).
Giải thích: Modal verb “must” + Động từ nguyên thể “treat” + Tân ngữ “chemical waste” + Trạng từ “properly” + Mệnh đề thời gian “before releasing it”.
Giải thích: Cấu trúc chuẩn: S (The company) + V (organized) + O (a team-building trip) + Prepositional Phrase (to the craft village).
Kết quả của bạn: / 10
IELTS B2 Practice: Wishes & Conditionals (Traditional Crafts)
Hướng dẫn: Chọn đáp án đúng nhất để chuyển đổi tình huống thực tế cho sẵn thành câu điều kiện hoặc câu ước thích hợp.
→ “The elderly artisan wishes young people ________ traditional embroidery skills.”
Giải thích: Thể hiện mong ước ai đó thay đổi hành vi/thói quen ở hiện tại hoặc tương lai (than phiền về việc giới trẻ không học nghề), ta dùng cấu trúc:
S + wish(s) + S + would + V-bare.
→ “If the workshop ________ its waste properly, it ________ heavily fined last week.”
Giải thích: Tình huống trái ngược với quá khứ (last week), dùng câu điều kiện loại 3:
If + S + had + V3/ed, S + would/could + have + V3/ed.
→ “If we ________ more time today, we ________ for the bronze-casting village.”
Giải thích: Tình huống giả định trái ngược với thực tế ở hiện tại (today), dùng câu điều kiện loại 2:
If + S + V2/ed, S + would/could + V-bare.
→ “Had the tourist checked the certificate, he ________ fake lacquerware.”
Giải thích: Cấu trúc đảo ngữ câu điều kiện loại 3:
Had + S + V3/ed, S + would/could (not) + have + V3/ed.
→ “I wish I ________ how to weave bamboo baskets from my grandfather.”
Giải thích: Bày tỏ sự nuối tiếc về một việc đã không xảy ra trong quá khứ, dùng câu ước ở quá khứ:
S + wish(es) + S + had + V3/ed.
Giải thích: Đảo ngữ câu điều kiện loại 1:
Should + S + V-bare, [Imperative / S + will + V]. Do đó ta dùng động từ nguyên thể “turn up”.
→ “If the craftsman ________ multiple layers of lacquer, the surface ________ smooth.”
Giải thích: Giả định trái với thực tế ở hiện tại, dùng điều kiện loại 2:
If + S + V2/ed, S + would + V-bare.
Giải thích: Đảo ngữ câu điều kiện loại 2:
Were + S + to-V, S + would + V-bare.
→ “The manager wishes our team-building trip ________ a visit to the pottery workshop.”
Giải thích: Ước cho một sự việc trái với quá khứ (didn’t include), dùng lùi thì về Quá khứ hoàn thành:
had included.
→ “If the drumhead ________ from high-quality leather, it ________ a deep sound.”
Giải thích: Tình huống hiện tại (is not made / does not produce) được chuyển thành câu điều kiện loại 2 thể bị động:
If + S + were + V3/ed, S + would + V-bare.
Kết quả của bạn: / 10
IELTS B2 Practice: Make Complete Sentences (Traditional Crafts)
Instructions: Choose the option that correctly forms a complete, grammatically correct sentence using all the given prompt words/phrases.
(Từ vựng: artisan, preserve, craft)
Giải thích: Cấu trúc “devote one’s life to + V-ing” (cống hiến cả đời cho việc gì). Cần thêm mạo từ “The/his/the” và chia động từ “devotes” ở thì Hiện tại đơn cho chủ ngữ số ít “The skilled artisan”.
(Từ vựng: set off, workshop)
Giải thích: “Set off for [place]” (khởi hành đi đâu) và cụm từ cố định “early in the morning” (vào sáng sớm). Cần thêm danh từ tập hợp “A group of…”.
(Từ vựng: craftsman, mould, sculpture)
Giải thích: Cấu trúc “mould [something] into [something]” (đổ khuôn/tạo hình cái gì thành cái gì). Dùng tính từ phân từ “experienced” (dày dạn kinh nghiệm) và giới từ “in” chỉ khoảng thời gian (“in a couple of minutes”).
(Từ vựng: strip, cross, weave)
Giải thích: Mệnh đề bị động “are crossed” kết hợp với trạng từ “carefully” bổ nghĩa cho động từ, theo sau là chỉ mục đích “to weave a sturdy basket”.
(Từ vựng: layer, lacquerware, authenticity)
Giải thích: “Each layer of…” đi với động từ số ít “requires”. Cụm từ chỉ mục đích “in order to + V-bare”.
(Từ vựng: treat)
Giải thích: Chủ ngữ “The local authorities” đi với động từ “treat”, sau giới từ “before” là danh động từ “releasing it”, giới từ chỉ hướng “into the river”.
(Từ vựng: cast, attraction)
Giải thích: Rút gọn mệnh đề quan hệ dạng bị động “cast centuries ago” (quá khứ phân từ của “cast” vẫn là “cast”). Động từ chính là “remains” chia theo chủ ngữ “The ancient bronze statue”.
(Từ vựng: thread, embroider, surface)
Giải thích: Cấu trúc bị động “were used to embroider…” và cụm giới từ “onto the surface of the fabric” (lên trên bề mặt vải).
(Từ vựng: team-building, remind)
Giải thích: Cấu trúc “remind somebody of something” (gợi nhớ/nhắc nhở ai về điều gì). Cần thêm các mạo từ “a/the” và tính từ “team-building”.
(Từ vựng: frame, drumhead)
Giải thích: Mệnh đề điều kiện với “Unless” (Unless + S + V-pres, S + will not + V-bare). Cụm động từ “stretch something tightly over the frame” (bịt/căng chặt da qua khung).







