Môi trường, Xã hội và Quản trị (ESG) và tính bền vững là những yếu tố thiết yếu trong việc giải quyết các thách thức toàn cầu ngày nay như biến đổi khí hậu và bất bình đẳng xã hội. Mặc dù thường được đề cập cùng nhau, chúng tập trung vào các khía cạnh cụ thể. Hướng dẫn này định nghĩa các thuật ngữ ESG và tính bền vững quan trọng để giúp các bên liên quan đưa ra quyết định sáng suốt nhằm tạo ra tác động tích cực đến hành tinh và xã hội của chúng ta.
Đọc thêm: Chương trình Thạc sĩ chuyên nghiệp về Môi trường, Xã hội và Quản trị (ESG)
Định nghĩa 40 thuật ngữ ESG & Bền vững hàng đầu
1. Social Governance: Mô tả cách một công ty giám sát các tương tác của mình với nhân viên, nhà cung cấp, khách hàng và cộng đồng nơi công ty hoạt động thông qua các quy tắc, thông lệ và quy trình đã được thiết lập. Quản trị Xã hội nhấn mạnh tầm quan trọng của quyền con người, tiêu chuẩn lao động và đạo đức doanh nghiệp trong hoạt động kinh doanh.
2. Ecological Footprint: Chỉ số này định lượng lượng tài nguyên thiên nhiên sẵn có so với mức độ sử dụng của con người. Nó định lượng nhu cầu đối với các hệ sinh thái của Trái Đất bằng cách so sánh nhu cầu của con người đối với thiên nhiên (ví dụ: đất trồng trọt, rừng để cô lập carbon) với khả năng tái tạo các nguồn tài nguyên này và khả năng hấp thụ các sản phẩm thải như CO2 của thiên nhiên.
3. Environmental Justice: Đảm bảo rằng mọi cá nhân từ mọi hoàn cảnh, bất kể chủng tộc, sắc tộc, nguồn gốc hay tình trạng kinh tế, đều được đối xử công bằng và tích cực tham gia vào việc xây dựng, thực thi và thi hành các chính sách và luật pháp về môi trường. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phân bổ công bằng các lợi ích và trách nhiệm về môi trường.
4. Life Cycle Assessment (LCA): Đánh giá tác động môi trường trong toàn bộ vòng đời của sản phẩm, từ khai thác nguyên liệu thô đến chế biến, sản xuất, phân phối, sử dụng, bảo trì và cuối cùng là tái chế hoặc thải bỏ. Phương pháp này hỗ trợ doanh nghiệp và nhà hoạch định chính sách đưa ra những lựa chọn sáng suốt bằng cách xem xét tác động môi trường rộng lớn của sản phẩm.
5. Sustainable Urban Development: Tập trung vào phát triển đô thị và thị trấn một cách bền vững, đảm bảo sức khỏe môi trường lâu dài, khả năng tồn tại về kinh tế và công bằng xã hội. Phát triển đô thị bao gồm quản lý tăng trưởng đô thị, sử dụng hiệu quả tài nguyên và tạo ra môi trường sống đáng sống thông qua các hoạt động xây dựng xanh, giao thông bền vững và cơ sở hạ tầng.
6. Transparency: Trong bối cảnh ESG và phát triển bền vững, minh bạch đề cập đến sự cởi mở của công ty về các hoạt động tác động đến môi trường và xã hội. Điều này bao gồm báo cáo rõ ràng về lượng khí thải nhà kính, thực hành lao động, cơ cấu quản trị và các chỉ số liên quan đến phát triển bền vững khác, cho phép các bên liên quan đưa ra quyết định sáng suốt về việc hợp tác với công ty.
7. Sustainable Tourism: Du lịch bền vững là một phương pháp đánh giá và quản lý một cách chu đáo các tác động kinh tế, xã hội và môi trường hiện tại và tương lai. Phương pháp này nỗ lực giảm thiểu tác động tiêu cực đến thiên nhiên và văn hóa địa phương, đồng thời nâng cao trải nghiệm của du khách và phúc lợi của cộng đồng sở tại.
8. Green Economy: Nền kinh tế xanh hướng đến việc giảm thiểu các mối nguy hại và sự khan hiếm môi trường, đồng thời thúc đẩy tăng trưởng bền vững, đảm bảo môi trường được bảo tồn cho các thế hệ tương lai. Giảm phát thải carbon, sử dụng năng lượng hiệu quả và bảo tồn đa dạng sinh học là những đặc điểm của nền kinh tế xanh.
9. The Zero Waste philosophy: Chủ trương tái định nghĩa vòng đời của tài nguyên để đảm bảo sản phẩm được tái sử dụng liên tục, loại bỏ nhu cầu xử lý tại bãi chôn lấp hoặc lò đốt. Triết lý này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo tồn tài nguyên bằng cách áp dụng các biện pháp bền vững trong sản xuất, tiêu dùng và thu hồi sản phẩm, bao bì và vật liệu, tránh các hoạt động gây hại cho môi trường hoặc sức khỏe cộng đồng.
10. Carbon Pricing: Một phương pháp giảm phát thải gây hiệu ứng nhà kính bằng cách áp dụng thuế carbon đối với ô nhiễm carbon, qua đó khuyến khích các bên gây ô nhiễm giảm mức phát thải. Phương pháp này có thể áp dụng dưới hình thức thuế carbon hoặc hệ thống hạn ngạch và trao đổi carbon.
11. ESG Integration: Tích hợp dữ liệu Môi trường, Xã hội và Quản trị (ESG) vào các chiến lược đầu tư nhằm mục đích tăng cường quản lý rủi ro và đạt được lợi nhuận tài chính bền vững, dài hạn.
12. Stakeholder Capitalism: Mô hình chủ nghĩa tư bản các bên liên quan trong đó các doanh nghiệp ưu tiên phúc lợi và lợi ích của tất cả các bên liên quan, chẳng hạn như nhân viên, khách hàng, nhà cung cấp và cộng đồng rộng lớn hơn, bên cạnh lợi ích của các cổ đông.
13. Materiality Assessment: Một phương pháp được các tổ chức sử dụng để đánh giá tầm quan trọng của một số chủ đề về môi trường, xã hội và quản trị đối với hoạt động và các bên liên quan của họ. Phương pháp này giúp ưu tiên các lĩnh vực trọng tâm trong báo cáo và chiến lược phát triển bền vững.
14. Sustainable Investing: Một phương pháp đầu tư áp dụng các tiêu chuẩn ESG để đạt được hiệu quả tài chính bền vững trong dài hạn đồng thời tác động tích cực đến xã hội.
15. Green Technology: Công nghệ được thiết kế để giảm thiểu hoặc chống lại tác động môi trường do hoạt động của con người gây ra. Ví dụ bao gồm công nghệ năng lượng tái tạo, quản lý chất thải và lọc nước.
16. Environmental Equity: Đảm bảo sự tham gia công bằng và đối xử bình đẳng của tất cả các cá nhân trong việc xây dựng, thực hiện và thi hành các quy định và chính sách về môi trường để không có nhóm nhân khẩu nào, bất kể chủng tộc, dân tộc hay tình trạng kinh tế, phải chịu gánh nặng quá mức do các vấn đề môi trường gây ra.
17. Renewable Energy Certificates (REC): Cơ chế giao dịch tượng trưng cho quyền sở hữu đối với các lợi ích về môi trường, xã hội và các lợi ích bổ sung liên quan đến việc sản xuất điện tái tạo, vượt quá khả năng cung cấp điện của nó. Một REC được cấp khi một nguồn năng lượng tái tạo tạo ra và cung cấp một megawatt giờ điện cho lưới điện.
18. Sustainable Water Management: Quản lý bền vững tài nguyên nước để đáp ứng nhu cầu hiện tại của con người đồng thời duy trì khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai. Điều này bao gồm việc quản lý nước một cách bền vững, công bằng và hiệu quả về mặt kinh tế.
19. Corporate Citizenship: Đề cập đến trách nhiệm của doanh nghiệp đối với xã hội. Mục tiêu là nâng cao mức sống và chất lượng cuộc sống tại cộng đồng nơi doanh nghiệp hoạt động, đồng thời bảo vệ lợi nhuận của các bên liên quan.
20. Impact Measurement and Management (IMM): Quá trình đo lường, quản lý và tối ưu hóa các tác động xã hội và môi trường của các khoản đầu tư hoặc hoạt động kinh doanh. Quá trình này bao gồm việc thiết lập mục tiêu, đánh giá hiệu quả và đưa ra quyết định sáng suốt để khuếch đại các kết quả tích cực đồng thời giảm thiểu các tác động tiêu cực.
21. Just Transition: Một khuôn khổ cho sự chuyển đổi công bằng sang nền kinh tế carbon thấp, đảm bảo gánh nặng và lợi ích của quá trình chuyển đổi kinh tế xã hội được chia sẻ công bằng. Khuôn khổ này tập trung vào việc bảo vệ quyền lợi và sinh kế của người lao động, đồng thời tạo ra việc làm xanh.
22. Social License to Operate (SLO): Sự ủng hộ và hỗ trợ liên tục từ lực lượng lao động, các bên liên quan và công chúng của một công ty đối với các hoạt động hoặc sáng kiến của công ty. Sự ủng hộ này đạt được thông qua hành vi nhất quán và đạo đức, sự tham gia, và đảm bảo rằng các hoạt động mang lại lợi ích cho cộng đồng sở tại.
23. Green Economy: Một nền kinh tế tập trung vào việc giảm thiểu các mối đe dọa môi trường và giảm thiểu sự khan hiếm tài nguyên sinh thái, hướng tới tăng trưởng bền vững mà không gây hại cho thế giới tự nhiên. Nền kinh tế này tập trung vào việc làm xanh, năng lượng sạch và các hoạt động bền vững.
24. Natural Resource Management (NRM): Giám sát có trách nhiệm các nguồn tài nguyên như đất, nước, đất, hệ thực vật và động vật, nhấn mạnh cách quản lý đó tác động đến phúc lợi của các thế hệ hiện tại và tương lai.
25. Social Value: Giá trị mà cá nhân gán cho những thay đổi họ gặp phải trong cuộc sống. Trong bối cảnh kinh doanh, nó đề cập đến lợi ích xã hội và môi trường ròng mà một tổ chức tạo ra cho xã hội thông qua các hoạt động của công ty và hoạt động kinh doanh.
26. Green Financing: Đề cập đến việc phân bổ vốn cho các dự án mang lại lợi ích về môi trường, góp phần vào các mục tiêu tổng thể của phát triển môi trường bền vững. Điều này bao gồm tài trợ cho năng lượng tái tạo, hiệu quả năng lượng và các dự án khác hỗ trợ quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế bền vững, ít carbon.
27. Supply Chain Sustainability: Giám sát các tác động về môi trường, xã hội và kinh tế, đồng thời thúc đẩy quản trị đạo đức trong suốt vòng đời của hàng hóa và dịch vụ. Phương pháp này nhằm xây dựng, bảo vệ và nâng cao giá trị lâu dài cho tất cả các bên liên quan cung cấp sản phẩm và dịch vụ trong các lĩnh vực môi trường, xã hội và kinh tế.
28. Environmental Stewardship: Bao gồm việc quản lý và bảo vệ thế giới tự nhiên một cách có ý thức thông qua các hoạt động bảo tồn tài nguyên và thúc đẩy tính bền vững. Điều này củng cố khả năng phục hồi của hệ sinh thái và đảm bảo nguồn tài nguyên thiên nhiên cho các thế hệ tương lai.
29. Social Entrepreneurship: Tận dụng các công ty khởi nghiệp và dự án kinh doanh để tạo ra, tài trợ và áp dụng các giải pháp cho các thách thức xã hội, văn hóa hoặc môi trường. Phương pháp này có thể áp dụng cho nhiều tổ chức khác nhau về quy mô, mục tiêu và triết lý.
30. Governance, Risk Management, and Compliance (GRC): Một phương pháp tiếp cận có cấu trúc được thiết kế để giám sát hoạt động quản trị, quản lý rủi ro của tổ chức trên toàn doanh nghiệp và việc tuân thủ các tiêu chuẩn quy định. Điều này đảm bảo rằng tất cả các hoạt động trong tổ chức, chẳng hạn như giám sát hoạt động CNTT, được liên kết chiến lược để củng cố các mục tiêu của tổ chức.
31. Sustainable Energy for All (SE4All): Một nỗ lực quốc tế do Liên hợp quốc khởi xướng nhằm đảm bảo mọi người đều có thể tiếp cận các dịch vụ năng lượng hiện đại, nâng cao hiệu quả và thúc đẩy việc áp dụng các nguồn năng lượng tái tạo.
32. Life Cycle Costing (LCC): Chi phí tích lũy liên quan đến một tài sản trong suốt vòng đời của nó. Trong tính bền vững, LCC bao gồm các chi phí bên ngoài, chẳng hạn như chi phí môi trường và xã hội, bên cạnh các chi phí tài chính trực tiếp.
33. Biomimicry: Một chiến lược đổi mới nhằm mục đích giải quyết bền vững những thách thức của con người bằng cách mô phỏng các mô hình và chiến lược lâu dài có trong tự nhiên, ví dụ, pin mặt trời lấy cảm hứng từ cấu trúc của một chiếc lá.
34. Carbon Sequestration: Thu giữ và cô lập cacbon dioxit từ khí quyển là một chiến lược nhằm giảm nồng độ cacbon trong khí quyển và giảm thiểu biến đổi khí hậu toàn cầu.
35. Social Impact Assessment (SIA): Phương pháp luận kiểm tra, giám sát và điều chỉnh các kết quả xã hội của một hành động hoặc nỗ lực phát triển được đề xuất nhằm mục đích khuếch đại các tác động có lợi và giảm thiểu các tác động bất lợi đối với cộng đồng.
36. Environmental Sustainability Index (ESI): Một thước đo về tính bền vững môi trường tổng thể, kết hợp các chỉ số về sức khỏe môi trường, ô nhiễm không khí, tài nguyên nước, đa dạng sinh học và tác động của biến đổi khí hậu, cùng nhiều chỉ số khác, để đánh giá khả năng của một quốc gia trong việc duy trì chất lượng môi trường và nguồn tài nguyên sẵn có theo thời gian.
37. Sustainable Consumption: Tiêu dùng bền vững bao gồm việc sử dụng các dịch vụ và sản phẩm đáp ứng nhu cầu thiết yếu và nâng cao chất lượng cuộc sống, đồng thời hướng đến mục tiêu giảm thiểu tiêu thụ tài nguyên thiên nhiên và vật liệu độc hại. Tiêu dùng bền vững bao gồm các nỗ lực giảm thiểu chất thải và khí thải ô nhiễm trong suốt vòng đời sản phẩm để đảm bảo phúc lợi cho các thế hệ tương lai.
38. Green Public Procurement (GPP): Đây là hoạt động mà các tổ chức khu vực công cố ý lựa chọn mua hàng hóa, dịch vụ và dự án cơ sở hạ tầng có tác động môi trường ít hơn trong toàn bộ vòng đời của chúng so với các lựa chọn tiêu chuẩn đáp ứng cùng nhu cầu.
39. Eco-Efficiency: Một triết lý sản xuất tập trung vào việc tăng cường sản lượng hàng hóa và dịch vụ với việc sử dụng tối thiểu tài nguyên, nhằm giảm thiểu đáng kể chất thải và ô nhiễm. Triết lý này kết hợp hiệu quả kinh tế và hiệu quả sinh thái, nhấn mạnh nhu cầu thực hành kinh doanh bền vững, mang lại lợi ích cho cả môi trường và nền kinh tế. Bằng cách tập trung vào hiệu quả sinh thái, doanh nghiệp có thể giảm thiểu tác động đến môi trường, cải thiện hiệu quả hoạt động và giảm chi phí, trở thành một thành phần quan trọng của chiến lược phát triển bền vững.
40. Climate Risk: Đề cập đến những tác động tiêu cực tiềm tàng của biến đổi khí hậu đối với hoạt động, tài sản và hiệu quả tài chính của tổ chức. Thuật ngữ này bao gồm các rủi ro vật chất, chẳng hạn như thiệt hại tài sản do các hiện tượng thời tiết cực đoan, và rủi ro chuyển đổi phát sinh từ việc điều chỉnh sang nền kinh tế carbon thấp hơn.
Việc nắm bắt 40 thuật ngữ ESG và phát triển bền vững hàng đầu là vô cùng quan trọng để ứng phó với những thách thức kinh doanh và xã hội hiện nay. Mọi người cần lồng ghép những khái niệm này vào quyết định của mình khi chúng trở nên phổ biến. Cam kết này góp phần xây dựng một tương lai bền vững và công bằng. Tất cả chúng ta đều có vai trò trong việc nuôi dưỡng một tương lai tốt đẹp hơn thông qua học tập và hành động.
















