IELTS B2 Vocabulary Practice: Traditional Crafts & Heritage
– threads: sợi chỉ
– layers: các lớp
– strips: dải, mảnh dài
– turn up: xuất hiện, đến
– treat: xử lý, đối xử
– attraction: điểm hấp dẫn/thu hút
– workshop: công xưởng, xưởng
– sculpture: tác phẩm điêu khắc
– mould: đổ khuôn, tạo khuôn
– cast: đúc (đồng, kim loại…)
– preserve: bảo tồn, giữ gìn
– lacquerware: đồ sơn mài
– drumhead: mặt trống
– handicraft: sản phẩm thủ công
– frame: khung
– craft: nghề thủ công
– artisan: thợ thủ công
– weave (woven): đan, dệt
– remind: gợi nhớ
– cross: đan chéo, băng qua
– strip: dải, mảnh dài
– surface: bề mặt
– attraction: điểm thu hút
– set off: khởi hành
– remind: gợi nhớ
– mould: tạo khuôn
– embroider: thêu
Kết quả của bạn: / 10
IELTS B2 Vocabulary Practice: Fill in the Blanks
Giải thích: workshop (n) là xưởng / công xưởng. Ngữ cảnh nói về việc du khách ghé thăm xưởng của nghệ nhân để xem quy trình sản xuất đồ thủ công.
Giải thích: attraction (n) là điểm hấp dẫn / thu hút khách du lịch (tourist attraction).
Giải thích: cast (v) nghĩa là đúc (kim loại/đồng…). “cast large bronze bells” có nghĩa là đúc chuông đồng lớn.
Giải thích: sculpture (n) nghĩa là tác phẩm điêu khắc. “marble sculpture” là tác phẩm điêu khắc bằng đá cẩm thạch.
Giải thích: preserve (v) nghĩa là bảo tồn, gìn giữ. “preserve cultural heritage” là bảo tồn di sản văn hóa.
Giải thích: weave (v) nghĩa là đan (rổ, rá…), dệt (vải…). “weave durable baskets” nghĩa là đan giỏ bền chắc.
Giải thích: lacquerware (n) nghĩa là đồ sơn mài. Đặc điểm sơn mài là cần phủ nhiều lớp sơn và đánh bóng kỹ lưỡng.
Giải thích: authenticity (n) nghĩa là sự thật, tính chính thực. Người mua kiểm tra dấu ký để xác nhận hàng thật.
Giải thích: mould (n/v) nghĩa là khuôn / đổ khuôn. “press wet clay into a wooden mould” nghĩa là ép đất sét ướt vào khuôn gỗ.
Giải thích: remind (v) nghĩa là gợi nhớ / nhắc nhở (“remind somebody of something” – gợi ai nhớ về điều gì).
Kết quả của bạn: / 10
IELTS B2 Cloze Test: Traditional Crafts Vocabulary
Giải thích: embroider (v) có nghĩa là thêu (họa tiết lên vải/lụa). Cụm “embroider intricate patterns onto silk garments” nghĩa là thêu các họa tiết tinh xảo lên trang phục lụa.
Giải thích: set off (ph.v) có nghĩa là khởi hành / lên đường. Cụm “set off early in the morning” nghĩa là khởi hành sớm vào buổi sáng.
Giải thích: surface (n) có nghĩa là bề mặt. “smoothed the wooden surface” nghĩa là làm mịn bề mặt gỗ.
Giải thích: team-building (adj) dùng để chỉ các hoạt động xây dựng đội ngũ. “team-building trip” nghĩa là chuyến đi dã ngoại kết hợp teambuilding.
Giải thích: frame (n) nghĩa là khung. “wooden frame” nghĩa là khung gỗ (dùng làm nón lá hoặc các sản phẩm định hình).
Giải thích: drumhead (n) nghĩa là mặt trống. Ngữ cảnh nói về việc kéo căng da qua tang trống để tạo thành mặt trống.
Giải thích: treat (v) nghĩa là xử lý (chất thải, hóa chất…). “treat toxic chemical waste” nghĩa là xử lý chất thải hóa chất độc hại.
Giải thích: turn up (ph.v) có nghĩa là xuất hiện, đến. “failed to turn up” nghĩa là không xuất hiện / không đến.
Giải thích: thread (n) nghĩa là sợi / sợi chỉ. “colorful silk thread” nghĩa là sợi tơ lụa màu sắc.
Giải thích: strip (n) nghĩa là dải / nan. “bamboo strip” nghĩa là dải nan tre được phơi khô và đánh bóng.
Kết quả của bạn: / 10
IELTS B2 Word Formation Practice: Traditional Crafts
Giải thích: Sau tính từ “tourist” cần một danh từ. Cụm “tourist attraction” có nghĩa là điểm thu hút khách du lịch.
Giải thích: Sau mạo từ “the” và trước giới từ “of” cần một danh từ. “Authenticity” nghĩa là sự thật, tính xác thực/chính thực.
Giải thích: Đứng trước động từ “spent” đóng vai trò chủ ngữ chỉ người số nhiều. “Craftsmen” nghĩa là những thợ làm đồ thủ công.
Giải thích: Đứng sau trạng từ “beautifully” và trước danh từ “silk tapestry” cần một tính từ/quá khứ phân từ mang nghĩa bị động (“được thêu”).
Giải thích: Đứng sau mạo từ “The” và trước giới từ “of” cần một danh từ. “Preservation” nghĩa là sự bảo tồn, gìn giữ.
Giải thích: Sau tính từ “impressive stone” và “several” cần một danh từ số nhiều. “Sculptures” nghĩa là các tác phẩm điêu khắc.
Giải thích: Sau “more” trong cấu trúc so sánh hơn của tính từ cần một tính từ. “Artistic” nghĩa là mang tính nghệ thuật.
Giải thích: Đứng sau tính từ “various” cần một danh từ đếm được số nhiều. “Handicrafts” nghĩa là các sản phẩm thủ công.
Giải thích: Sau tính từ “thick” và mạo từ “a” cần một danh từ đếm được số ít. “Layer” nghĩa là lớp (lá, sơn…).
Giải thích: Đứng sau tính từ “proper” cần một danh từ. “Treatment” nghĩa là sự xử lý (chất thải/nước thải).
Kết quả của bạn: / 10
IELTS B2 Practice: Verb Tenses & Forms (Traditional Crafts)
Giải thích: Mệnh đề “While” diễn tả một hành động đang diễn ra trong quá khứ (Quá khứ tiếp diễn) thì một hành động khác xen vào (Quá khứ đơn “arrived”). Chủ ngữ “the elderly artisan” là số ít nên dùng “was casting”.
Giải thích: Cấu trúc động từ: encourage somebody to do something (khuyến khích ai làm gì).
Giải thích: Cấu trúc “By the time + S + V(quá khứ đơn), S + V(quá khứ hoàn thành)”. Hành động “set off” hoàn thành trước thời điểm trong quá khứ “arrived”.
Giải thích: Dấu hiệu “for over three centuries” diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp diễn ở hiện tại -> Thì Hiện tại hoàn thành (hoặc Hiện tại hoàn thành tiếp diễn).
Giải thích: Cấu trúc động từ: suggest + V-ing (gợi ý làm việc gì).
Giải thích: Diễn tả một thực tế/quy trình chung ở hiện tại -> Thì Hiện tại đơn dạng bị động (Present Simple Passive): is/are + V3/ed.
Giải thích: Dấu hiệu “Look at those dark clouds!” là bằng chứng ở hiện tại cho một dự đoán sắp xảy ra -> Dùng be going to.
Giải thích: Cấu trúc động từ: avoid + V-ing (tránh làm việc gì).
Giải thích: Mệnh đề điều kiện loại 1 (Conditional Sentence Type 1): Mệnh đề If dùng thì Hiện tại đơn (Present Simple) với chủ ngữ số nhiều “more tourists”.
Giải thích: Cấu trúc: remind somebody of + V-ing (gợi nhớ cho ai về việc đã làm gì). Sau giới từ “of” dùng danh động từ (V-ing).
Kết quả của bạn: / 10
IELTS B2 Practice: Compound Nouns (Traditional Crafts)
Giải thích: drum + head = drumhead (mặt trống). Nghĩa: Các nghệ nhân giăng chặt da trâu lên khung gỗ để hoàn thiện mặt trống.
Giải thích: team + building = team-building (hoạt động xây dựng đội ngũ).
Giải thích: lacquer + ware = lacquerware (đồ sơn mài).
Giải thích: craft + workshop = craft workshop (xưởng/công xưởng thủ công).
Giải thích: silk + thread = silk thread (sợi tơ/sợi chỉ lụa).
Giải thích: souvenir + shop = souvenir shop (cửa hàng quà lưu niệm).
Giải thích: bamboo + strip = bamboo strip / bamboo strips (dải tre, nan tre).
Giải thích: pottery + wheel = pottery wheel (bàn xoay gốm).
Giải thích: water + surface = water surface (bề mặt nước/bề mặt đọng nước).
Giải thích: bronze + casting = bronze casting (việc đúc đồng/nghề đúc đồng).
Kết quả của bạn: / 10
IELTS B2 Practice: Error Identification & Correction (Traditional Crafts)
Giải thích: Ngữ cảnh câu đang nói về “hand-woven silk” (lụa dệt tay), do đó động từ mô tả quá trình làm ra lụa phải là “dệt” (weave → wove) chứ không phải “thêu” (embroider).
Giải thích: Sau tính từ “cultural” ta cần một danh từ. “Authentic” (adj) phải sửa thành danh từ “authenticity” (n – tính chân thực/bản sắc thực sự). Ngoài ra, “cast” đúng ngữ cảnh hơn “mould”, nhưng về mặt từ loại và cấu trúc thì “authentic” là lỗi sai ngữ pháp rõ ràng nhất.
Giải thích: Khi làm đồ sơn mài (lacquerware), người thợ phủ nhiều lớp resin lên bề mặt sản phẩm để làm khô. Dùng “strip” (dải) là sai từ vựng, cần sửa thành “surface” (bề mặt).
Giải thích: Cấu trúc song song kết hợp bởi “and”: “how local communities [preserve…] and [treat…]”. “Treatment” là danh từ, cần chuyển thành động từ “treat” (xử lý).
Giải thích: Tác phẩm chạm khắc từ một khối đá cẩm thạch (marble) được gọi là tác phẩm điêu khắc (“sculpture”), không dùng danh từ chung chung “craft”.
Giải thích: Khi làm nón lá, người thợ xếp/gắn các nan tre (bamboo strips) xung quanh vành nón (bamboo frame), chứ không đan chéo (cross) chúng lại với nhau.
Giải thích: Đồ gốm sứ được làm từ đất sét (ceramic), kết hợp đúng là “ceramic pottery” hoặc “ceramic sculptures”, chứ không thể làm mặt trống (drumheads – vốn làm bằng da trâu/bò) bằng sứ.
Giải thích: Cấu trúc động từ: “remind somebody of something” (gợi ai nhớ đến điều gì). Dùng “remind… about” là sai giới từ trong ngữ cảnh này.
Giải thích: Tượng đồng (bronze statues) phải được đúc (“cast” hoặc “moulded”), không thể dùng “woven” (dệt – dùng cho vải/lụa).
Giải thích: Chất thải hóa chất xả ra nguồn nước/dòng sông (“river waterways / river water”), không thể dùng “river surface” (bề mặt sông) trong kết cấu kết hợp từ này.
Kết quả của bạn: / 10
IELTS B2 Vocabulary Practice: Definition Matching
Preserving Traditional Crafts in the Modern Era
Nestled along the riverbanks, the ancient village of Van Phuc has long been a famous cultural tourist attraction. As early morning mist clears, dozens of visitors set off from the city center to explore its historic streets. The village is home to many a dedicated artisan whose family has practiced silk weaving for generations. Inside a bustling workshop, master craftsmen demonstrate how they carefully spin raw silk thread and weave intricate patterns on traditional wooden looms.
Maintaining the authenticity of these handmade goods is a daunting task in an age dominated by mass production. To preserve their cultural heritage, local elders organize corporate team-building workshops, allowing tourists to experience the delicate process firsthand. Whether it is shaping clay on a wheel or decorating polished lacquerware, these immersive experiences serve to remind modern generations of the profound artistic skill embedded in traditional Vietnamese handicrafts.
Definitions / Meanings List (A–J):
Kết quả của bạn: / 10
IELTS B2 Vocabulary Practice: Select the Correct Word
The Legacy of Vietnamese Artisans
Vietnam’s traditional craft villages possess a rich cultural heritage that has endured for hundreds of years. From the bronze-casting foundries in Nam Dinh to the wooden carving workshops in Bac Ninh, skilled craftsmen utilize techniques handed down through generations. To create a bronze statue, workers first mould clay into precise forms before pouring molten bronze to cast the final structure. Meanwhile, embroidered textile artisans carefully cross silk threads onto tight wooden frames to produce exquisite wall hangings.
Despite modern industrialization, local authorities are striving to preserve these traditional skills. Craft villages not only serve as a economic foundation for local families but also function as major cultural attractions for international tourists. By integrating interactive workshops and sustainable chemical treatments for raw materials, these heritage communities continue to flourish while maintaining their cultural authenticity.
Giải thích: “Cast” (v) nghĩa là đúc (kim loại, đồng…). “Mould” là tạo khuôn, “weave” là dệt. Ngữ cảnh nói về việc đổ kim loại lỏng để đúc thành bức tượng.
Giải thích: “Mould” (v) nghĩa là đổ khuôn / tạo khuôn từ đất sét. “Embroider” là thêu, “turn up” là xuất hiện.
Giải thích: “Layer” (n) chỉ lớp (lá nón, v.v.). “Strip” là dải/dải hẹp, “thread” là sợi chỉ.
Giải thích: “Weave” (v) nghĩa là dệt (vải/lụa) hoặc đan (rổ/rá). “Cross” là đan chéo, “treat” là xử lý.
Giải thích: “Frame” (n) là khung (khung thêu, khung ảnh). “Drumhead” là mặt trống, “surface” là bề mặt.
Giải thích: “Treat” (v) nghĩa là xử lý (hóa chất, chất thải, nguyên liệu). “Cast” là đúc, “cross” là đan chéo.
Giải thích: “Set off” (phr.v) nghĩa là khởi hành / lên đường. “Turn up” là xuất hiện/đến nơi, “remind” là gợi nhớ.
Giải thích: “Turn up” (phr.v) nghĩa là xuất hiện / có mặt / đến. “Set off” là khởi hành, “preserve” là bảo tồn.
Giải thích: “Remind somebody of something” nghĩa là gợi nhớ / nhắc nhở ai về điều gì.
Giải thích: “Surface” (n) nghĩa là bề mặt (bề mặt đồ sơn mài). “Drumhead” là mặt trống, “authenticity” là tính thật/chân thực.

![[EUP’26 x ANT EDU] WORKSHOP : “CÔNG THỨC TẠO LỢI THẾ – KHÁC BIỆT TRƯỚC KHI RA TRƯỜNG](https://ant-edu.vn/wp-content/uploads/2026/05/eup26-x-ant-edu-workshop-cong-thuc-tao-loi-the-khac-biet-truoc-khi-ra-truong.avif)





